Lương tối thiểu vùng 2026 là mức lương thấp nhất mà công ty phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường — đây là mức sàn bắt buộc theo luật, không phải mức lương “chuẩn” hay “trung bình”. Nhiều công nhân nhầm lẫn giữa hai khái niệm này, dẫn đến khó đối chiếu phiếu lương của mình có đúng luật hay không. Bài này giải thích rõ cấu trúc 4 vùng lương và cách áp dụng vào lương thực nhận.
Lương tối thiểu vùng 2026 là gì, vì sao chia thành 4 vùng
Chính phủ quy định mức lương tối thiểu theo 4 vùng (Vùng I, II, III, IV) được áp dụng từ năm 2026 dựa trên mức chi phí sinh hoạt và điều kiện kinh tế khác nhau giữa các khu vực — Vùng I thường là các thành phố lớn, khu công nghiệp trọng điểm (mức lương tối thiểu cao nhất), Vùng IV thường là các khu vực nông thôn, kinh tế kém phát triển hơn (mức thấp nhất). Mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh định kỳ, thường theo từng năm hoặc khi có thay đổi lớn về mặt bằng giá cả sinh hoạt.

Bảng lương tối thiểu vùng 2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP
Từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (Chính phủ ban hành ngày 10/11/2025, thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP), tăng bình quân 7,2% so với mức cũ:
| Vùng | Lương tối thiểu tháng | Lương tối thiểu giờ |
|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000 đồng/tháng | 25.500 đồng/giờ |
| Vùng II | 4.730.000 đồng/tháng | 22.700 đồng/giờ |
| Vùng III | 4.140.000 đồng/tháng | 20.000 đồng/giờ |
| Vùng IV | 3.700.000 đồng/tháng | 17.800 đồng/giờ |
Mức lương tối thiểu tháng áp dụng cho hình thức trả lương theo tháng, với điều kiện làm đủ giờ chuẩn và hoàn thành định mức công việc đã thỏa thuận. Mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho hình thức trả lương theo giờ; nếu trả lương theo tuần, theo ngày hoặc theo sản phẩm/khoán, mức lương quy đổi theo tháng hoặc giờ cũng không được thấp hơn hai mức trên.
Danh mục địa bàn cụ thể thuộc Vùng I, II, III, IV được quy định tại Phụ lục kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Riêng doanh nghiệp hoạt động trong khu công nghiệp, khu chế xuất nằm trên nhiều địa bàn có mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng theo địa bàn có mức cao nhất. Công nhân nên hỏi trực tiếp bộ phận nhân sự công ty hoặc tra cứu văn bản chính thức để biết chính xác nhà máy mình thuộc vùng nào.
Cách xác định nhà máy mình đang làm thuộc vùng nào
Vùng áp dụng lương tối thiểu được xác định theo địa điểm đặt trụ sở/nhà xưởng của doanh nghiệp, không phải theo nơi công nhân cư trú — nghĩa là dù công nhân ở trọ tại khu vực Vùng III nhưng nhà máy đặt tại khu công nghiệp thuộc Vùng I, công nhân vẫn được áp dụng mức lương tối thiểu của Vùng I. Có thể hỏi trực tiếp bộ phận nhân sự của công ty hoặc tra cứu danh mục địa bàn áp dụng theo quy định hiện hành để biết chính xác nhà máy mình thuộc vùng nào.
Lương tối thiểu vùng khác gì lương thực nhận

Đây là điểm dễ gây hiểu lầm nhất:
- Lương tối thiểu vùng: chỉ là mức sàn cho công việc giản đơn nhất, chưa qua đào tạo, làm việc trong điều kiện lao động bình thường (đủ giờ làm chuẩn, không có yếu tố nặng nhọc độc hại)
- Lương thực nhận: là tổng thu nhập thực tế công nhân nhận được, thường cao hơn mức tối thiểu vùng vì đã cộng thêm các khoản như phụ cấp chuyên cần, phụ cấp thâm niên, phụ cấp độc hại (nếu có), lương làm thêm giờ, thưởng theo sản lượng
Nói cách khác, lương tối thiểu vùng là “sàn” để công ty không được trả thấp hơn cho lao động giản đơn — không phải là con số công nhân sẽ nhận đúng bằng mỗi tháng.
Công ty trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng có vi phạm không
Có. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động không được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ công bố cho công việc giản đơn nhất, làm đủ giờ công chuẩn trong điều kiện lao động bình thường. Nếu công ty trả thấp hơn mức này, đây là hành vi vi phạm và có thể bị xử phạt hành chính theo quy định. Người lao động có quyền phản ánh với công đoàn cơ sở hoặc cơ quan quản lý lao động tại địa phương nếu phát hiện công ty vi phạm.
Cách nhận biết công ty đang lách luật về lương tối thiểu vùng

- Gộp các khoản phụ cấp bắt buộc vào lương cơ bản để “đủ mức tối thiểu vùng” trên giấy tờ, nhưng thực chất công nhân không được nhận thêm khoản nào — cần đối chiếu kỹ hợp đồng lao động và phiếu lương để biết cơ cấu lương thật
- Không điều chỉnh lương cơ bản khi có quy định mới về mức lương tối thiểu vùng, vẫn giữ nguyên mức cũ đã thấp hơn quy định hiện hành
- Tính sai vùng áp dụng, cố tình xếp nhà máy vào vùng có mức lương tối thiểu thấp hơn thực tế địa bàn đăng ký kinh doanh
Nếu nghi ngờ công ty đang trả lương dưới mức tối thiểu vùng, công nhân nên giữ lại phiếu lương, hợp đồng lao động, và có thể tham khảo thêm cách đọc từng mục trong bài cách đọc hiểu phiếu lương công nhân để tự đối chiếu trước khi phản ánh.
Xem việc làm đang tuyển tại các nhà máy đối tác của Kanata →
Câu hỏi thường gặp
Lao động thử việc có được áp dụng lương tối thiểu vùng không?
Có, nhưng lương thử việc thường được thỏa thuận theo tỷ lệ phần trăm của lương chính thức (thường ít nhất 85% theo quy định), miễn là không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng đối với công việc giản đơn.
Công nhân làm việc bán thời gian có được tính theo lương tối thiểu vùng không?
Có, lương tối thiểu vùng áp dụng cho mọi người lao động có hợp đồng lao động, tính theo tỷ lệ thời gian làm việc thực tế nếu làm bán thời gian.
Lương tối thiểu vùng có bao gồm tiền ăn ca, tiền xăng xe không?
Không. Lương tối thiểu vùng chỉ là mức lương cơ bản cho công việc giản đơn — các khoản phụ cấp như ăn ca, xăng xe, nhà ở thường được tính riêng, không gộp vào để “đủ” mức lương tối thiểu vùng.
Làm sao biết mức lương tối thiểu vùng hiện hành chính xác là bao nhiêu?
Mức lương tối thiểu vùng hiện hành (từ 01/01/2026) đã được nêu ở bảng phía trên theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Mức này được điều chỉnh định kỳ, nên công nhân vẫn nên hỏi bộ phận nhân sự công ty hoặc tra cứu văn bản mới nhất để chắc chắn không bị lỗi thời.




